BUTT LÀ GÌ

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Động từ3 Chuyên ổn ngành3.1 Cơ - Điện tử3.2 Cơ khí & công trình3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung3.5 Kinc tế3.6 Địa chất4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /bʌt/

Thông dụng

Danh từ

Gốc (cây); nơi bắt đầu cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...) Mẩu thuốc lá (hút ít còn lại) Cá bản thân giẹp (như) cá bơn... ( số nhiều) khoảng bắn Trường bắn; bia bắn với ụ đất sau bia Người có tác dụng trò cười; đích có tác dụng trò cườilớn be the butt of the whole schoollà trò chơi cho cả trường Cái húc, loại húc đầulớn come full butt against...húc đầu vào... (thông tục) mông đít

Động từ

Húc vào; húc đầu vàolớn butt a man in the stomachhúc đầu vào bụng ai Đâm vào, đâm sầm vàolớn butt against a treeđâm sầm phải một chiếc câyto butt in(thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vàolớn butt in a conversationxen vào câu chuyện

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Mặt đầu mút ít, sự đối đỉnh, sự nối đối tiếp

Cơ khí và công trình

lát đệm nối đầu nối đối tiếpbutt-to-buttsự nối đối tiếp khía cạnh đầu mút

Xây dựng

húc nối đầu tiếp đầu sự đối đầu sự giáp côn trùng sự nối đối tiếp

Kỹ thuật phổ biến

tuyên chiến và cạnh tranh gần kề mốibutt platetấm đệm gần cạnh mốibutt seam weldinghàn lăn cạnh bên mốibutt seam weldingsự hàn nối gần kề mốibutt striptnóng nối liền kề mốibutt weldinghàn gần cạnh mốibutt weldingsự hàn ngay cạnh mốibutt-welding machinetrang bị hàn nối (ngay cạnh mối)flash butt weldinghàn liền kề mối vị chớp sángresistance butt weldingsự hàn năng lượng điện trsinh sống tiếp giáp mốiresistance butt-weldinghàn năng lượng điện tử gần cạnh mốislow butt weldinghàn giáp mối chậmsteel plate butt-welding machinemáy hàn tnóng sát mốiupmix butt weldinghàn chồn giáp mọt nối chữ T nối cạnh tranh nút ít mặt tiếp cạnh bên sự nối sự tiếp vòng (treo)

Kinc tế

thùng thùng (rượu) loại cực to thùng ba-ric thùng đựng rượu thùng tô-nô

Địa chất

đoạn mút hoặc vệt lỗ mìn còn sót lại sống gương sau thời điểm nổ

Các tự liên quan

Từ đồng nghĩa

nounbase , bottom , edge , extremity , fag kết thúc , foot , fundament , haft , handle , hilt , shank , stock , stub , stump , tail , tip , chump * , clay pigeon , derision , dupe * , easy mark * , fall guy , fool , goat , jestee , joke , laughingstock , mark , patsy , pigeon * , sap , setup , sitting duck * , softie , subject , sucker , target , turkey , victim , cancer stiông xã , cig , coffin nail , fag , smoke * , tobacco , shove sầu , thrust , jest , mockery , gull , lamb , pushover , fragment , ort , scrap , shard verbbatter , buchồng , buffet , bump , bunt , collide , gore , hook , horn , jab , knoông xã , poke , prod , punch , push , ram , run inkhổng lồ , shove , smaông chồng , strike , thrust , toss , abut , border , bound , communicate , join , jut , meet , neighbor , project , protrude , verge , touch , adjoin , behind , bottom , buttocks , cart , cask , cigar , cigarette , derriere , over , fanny , flounder , goat , head , hinge , in , joint , jolt , patsy , rump , shaft , stub , stump , sucker , target , tush , victim
Cơ - năng lượng điện tử, Cơ khí & công trình, Kinh tế, Kỹ thuật phổ biến, Thông dụng, Từ điển đồng nghĩa tương quan tiếng anh, Xây dựng,