Dish soap là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt Bạn đang xem: Dish soap là gì

Bạn đang xem: Dish soap là gì

*

*

*

Xem thêm: Tune In Là Gì, Nghĩa Của Từ Tune In, Tune In Là Gì

*

soap /soup/ danh từ
xà phòng động từ xát xà phòng, vò xà phòng giặt bằng xà phòngxà phòngaluminium soap: xà phòng nhômaluminum soap grease: xà phòng nhôm bôi trơnbaby soap: xà phòng trẻ embarium soap grease: xà phòng bari bôi trơnbath soap: xà phòng tắmbenzine soap: xà phòng xăngcake soap: xà phòng bánhcalcium resin soap: xà phòng nhựa thông canxicalcium soap: xà phòng canxicastile soap: xà phòng catilefig soap: xà phòng hạthard soap: xà phòng cứngiron soap: xà phòng sắtlaundry soap: xà phòng cứnglead soap: xà phòng chìlead soap grease: mỡ bôi trơn xà phòng chìlithium soap grease: xà phòng liti bôi trơnmetallic soap: xà phòng kim loạimixed soap grease: xà phòng bôi trơn hỗn hợpnaphtenic soap: xà phòng naphtenpaste soap: xà phòng nhãopotash soap: xà phòng kalipotassic soap: xà phòng kalipreformed soap: xà phòng đóng bánhresin soap: xà phòng nhựasemi-boiled soap: xà phòng nửa chínset grease soap: xà phòng mỡ được ủ lạnhsilver soap: xà phòng bạcsoap (-and-bubble) test: thử nghiệm (bọt) xà phòngsoap abortion: phá thai bằng xà phòngsoap and water solution: dung dịch xà phòng và nướcsoap blender: máy khuấy xà phòngsoap boiler: nồi nấu xà phòngsoap boiling: nấu xà phòngsoap bubble test: sự kiểm tra rò rỉ bằng bong bóng xà phòngsoap builder: hợp chất xà phòngsoap chip: xà phòng vẩysoap chipper: máy báo xà phòngsoap copper: thùng nấu xà phòngsoap dispenser: khay đựng xà phòngsoap dye: phẩm nhuộm xà phòngsoap factory: nhà máy xà phòngsoap film: màng xà phòngsoap kettle: thùng nấu xà phòngsoap mill: trục cắt xà phòngsoap mold: khuôn đúc xà phòngsoap oil: mỡ nấu xà phòngsoap paste: xà phòng kemsoap powder: xà phòng bộtsoap slab: bánh xà phòngsoap solution: dung dịch xà phòngsoap suds: dung dịch xà phòngsoap test: phép thử bằng xà phòngsoda soap: xà phòng sôđasodium soap: xà phòng natrisodium soap grease: mỡ xà phòng natrisoft soap: xà phòng mềmstock soap: xà phòng gốctextile soap: xà phòng dệttin soap: xà phòng thiếctoilet soap: xà phòng tắmxà phòngbactericidal soap: xà phòng diệt khuẩnbactericidal soap: xà phòng sát trùngfish-oil soap: xà phòng lỏng từ dầu cásoap (boiling) ketchup: nồi nấu xà phòngsoap chipper: máy cắt xà phòngsoap chipping machine: máy bào xà phòngsoap copper: nồi nấu xà phòngsoap cutter: máy thái xà phòngsoap cutting table: bàn cắt xà phòngsoap die: khuôn ép xà phòngsoap factory: nhà máy xà phòngsoap fat: chất béo để làm xà phòngsoap filler: máy đóng gói xà phòngsoap flaking rolls: trục làm bông xà phòngsoap frame: khung xà phòngsoap house: nhà máy xà phòngsoap making: sự nấu xà phòngsoap milling machine: máy làm nhỏ xà phòngsoap packing machine: máy bao gói xà phòngsoap pump: bơm đầy xà phòngsoap ribbon: băng xà phòngsoap shaving machine: máy nạo tấm xà phòngsoap slab: miếng xà phòngsoap tablet: cục xà phòngsoap wrapping machine: máy bọc xà phòngsoap stockcặn dầu danh từ o xà phòng § aluminium soap : xà phòng nhôm § calcium soap : xà phòng canxi § calcium rosin soap : xà phòng nhựa thông canxi § iron soap : xà phòng sắt § laundry soap : xà phòng cứng § lead soap : xà phòng chì § mahogany soap : xà phòng màu đỏ nhạt (xà phòng sunfonat tan trong dầu) § metailic soap : xà phòng kim loại § naphtenic soap : xà phòng naphten § potash soap : xà phòng kali § preformed soap : xà phòng đóng bánh § set grease soap : xà phòng mỡ đặc ủ lạnh § sodium soap : xà phòng natri § soft soap : xà phòng mềm § textile soap : xà phòng dệt § tin soap : xà phòng thiếc § soap stick : thanh xà phòng § soap tank : thùng xà phòng
*

soap

Từ điển Collocation

soap noun

ADJ. mild | perfumed, scented | liquid | carbolic | toilet | saddle

QUANT. bar, cake

VERB + SOAP use, wash (sth) with

SOAP + NOUN flakes, powder | bubble, suds | dish, dispenser

PHRASES soap and water