SỔ SÁCH KẾ TOÁN TIẾNG ANH LÀ GÌ

Hiện nay trong bất cứ công việc nào bạn cũng đều cần phải biết tiếng anh. Kế toán thuế cũng không ngoại lệ.

Xem thêm: Tiểu Sử Ca Sĩ Phương Thanh Sinh Năm Bao Nhiêu, Tiểu Sử Ca Sĩ Phương Thanh

Với mục đích hỗ trợ những bạn kế toán trong công việc. Bài viết dưới đây mni-alive.com xin chia sẻ Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán thuế các bạn cùng tham khảo nhé.

*

account: chương mục/tài khoảnaccount statement: tờ giải trình chương mụcaccounts payable: tài khoản chi trảaccounts receivable: chương mục thu nhậpaccrued taxes: các khoản thuế nợ tích lũy (vì chưa thanh toán)adjustments: các mục điều chỉnhadvocate: viên chức trợ giúp người khai thuếappeal (noun): đơn khiếu nại, đơn chống ánappeal (verb): xin xét lại, chống án, khiếu nạiarea code: mã vùng, số điện thoại theo khu vựcassess: đánh giá, giám địnhassets: tài sảnaudit: kiểm toán, kiểm traaudit division: phân bộ kiểm toánAuditor: kiểm toán viênbalance: ngân khoản đối chiếu, kết toánbank statement: bản chi thu hằng tháng trong ngân hàngbankruptcy: sự vỡ nợ, phá sảnbill: hóa đơnbookkeeper: người giữ sổ sách kế toánbusiness expenses: chi phí kinh doanhbusiness hours: giờ làm việcby-product: sản phẩm phụcash: tiền mặt, tài sản có giá trị như tiền mặtcash flow: dòng tiền, lưu lượng tiền ra vào, số tiền chi thucasualty/loss: sự thiệt hại vì tai biếnCertified Public Accountant: kế toán viên công chứng, CPAcommon carrier: phương tiện di chuyển công cộngcompliance: sự tuân theocomputer processed, computerized: cho qua máy vi tính, được vận hành bởi máy vi tính, điện toán hóacontribution: sự đóng gópcorporation: tập đoàndata: dữ kiện, dữ liệudelinquent return: hồ sơ khai thuế trễ hạndelinquent tax: thuế chưa đóng/trễ hạndisclosure: sự khai báo, sự tiết lộdistribution: sự phân phốidivision (administration): phân sở/ban (thuộc cơ cấu tổ chức hành chính)draft: chi phiếu trả nợ, hối phiếu; bản phác thảo, đề cươnge-file: hồ sơ điện tửeligibility requirements: các điều kiện, các tiêu chuẩn cần thiết, thích hợpenact: thi hành, ban hànhescrow: cơ sở trung gian giữ tiền bảo chứngexamination (of a return): việc cứu xét, kiểm traexcise taxes: thuế gián thu, các khoản thuế đánh trên hàng hóa thuộc loại xa xỉ phẩmexpire: hết hạn, đáo hạnfee: lệ phí, phí, các khoản tiền phải trả cho một loại dịch vụfield examination (audit): việc kiểm tra hồ sơ, sổ sách tại chỗ (kiểm toán)filing of return: việc khai/nộp hồ sơform: mẫu đơnform letter: thư mẫugeneral partner: người có số vốn góp cao nhất (giữ vai trò chính yếu trong doanh nghiệp)gross receipts: các khoản thu gộpimpose a tax: đánh thuếincome: lợi tức, thu nhậpincome subject to tax (taxable income): lợi tức chịu thuếincur (expense): xảy ra, phát sinh (chi phí)intangible assets: tài sản vô hìnhinterest (on money): tiền lãiinterest rate: lãi suấtjoint account: chương mục/tài khoản chung (của hai hay nhiều người/nhiều công ty)Joint stock company: công ty cổ phầnkeep records: lưu giữ giấy tờ, hồ sơlate filing penalty: tiền phạt do khai thuế trễ hạnlate payment penalty: tiền phạt do đóng thuế trễ hạnlevy: đánh thuế, tịch thu tiền (từ ngân hàng)levy on wages: trích tiền từ lương để trả nợ theo lệnh của tòa ánliabilities: các khoản nợ phải trảlien: sai áp, quyền tịch thu tài sản để trừ nợlump sum: số tiền nhận hay trả một lầnmake payment to: trả tiền cho; hoàn trả lại cho aioffer in compromise: đề nghị được thỏa thuận giữa hai bên để giải quyết một vấn đề chưa được thỏa đángoverpayment: số tiền trả nhiều hơn mức quy địnhpartnership: hình thức hợp tác kinh doanhpayment: khoản tiền được thanh toán; hoàn tráipenalty: sự phạt, tiền phạtpenalty for underpayment: tiền phạt vì trả không đủ số tiền yêu cầupersonal property (vs. business): tài sản cá nhân (đối lập với tài sản doanh nghiệp)personal property tax: thuế đánh trên giá trị của các loại động sản, tài sảnpower of attorney: quyền được đại diện cho người khác (vắng mặt)prefabricated: tiền chế; giả tạo, không thậtprofit: lãi; lợi nhuậnqualified: đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩnreal estate: bất động sảnrecord: ghi chép, vào sổ sáchrecords (substantiation): văn kiện (dẫn chứng)refund of tax: tiền đóng dư hoàn lại cho người đóng thuếregulations: các quy tắc, những điều khoản được quy địnhremittance (of funds): việc chuyển tiền, số tiền được chuyểnrent: tiền thuê nhà, thuê đất; việc cho thuêretail price: giá bán lẻretailer: người bán lẻ, cửa tiệm bán lẻsales tax: thuế đánh trên giá trị món hàng do người tiêu thụ phải chịusmall business: xí nghiệp/cơ sở kinh doanh cỡ nhỏspecial assessment: sự giám định đặc biệtstatute of limitations: Quy chế về các điều giới hạnsupporting documents: văn kiện chứng minhtax (for general revenue): tiền thuế (đánh trên nguồn thu nhập chung)tax auditor: nhân viên kiểm toán hồ sơ thuế vụtaxpayer: người đóng thuếtangible assest: tài sản hữu hìnhtax dispute: các tranh chấp về vấn đề liên quan đến thuế vụtax evasion: việc/sự trốn thuếterm (time): thời hạn, kỳ hạntaxable: có thể phải đóng thuếtax liability: trách nhiệm phải đóng thuếtransferor (trusts): người chuyển tài sản (trong các tín dụng ủy thác)tax penalty: tiền phạt thuếtax relief: mức thuế được miễn do những nguyên nhân đặc biệt (thiên tai… )underpayment: số tiền nợ còn thiếuundue hardship: hoàn cảnh, tình trạng quá khó khănvoluntary compliance: sự tuân thủ (pháp luật) tự nguyệnwage: lương bổngzip code: mã số bưu chính

Trên đây là bài viết Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành kế toán thuế hi vọng sẽ giúp ích được bạn trong công việc.

mni-alive.com xin chúc bạn thành công

Kết nối với chúng tôi: https://www.facebook.com/mni-alive.com/