Starch là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

starch
*

starch /"sta:tʃ/ danh từ bột, tinh bột hố bột (để hồ vải) (nghĩa bóng) sự cứng nhắc (tác phong, nghi thức...) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghị lực; sức sống, sức mạnh ngoại động từ hồ cứng
bộtcassava starch: tinh bột sắncationic starch: tinh bột cationcorn starch: tinh bột ngômodified starch: tinh bột biến tínhsoluble starch: tinh bột tansoluble starch: tinh bột hòa tanstarch bandage: băng tinh bộtstarch gum: gôm tinh bộtstarch paste: hồ tinh bộtstarch sugar: đường tinh bột dextrinbột hồtinh bộtcassava starch: tinh bột sắncationic starch: tinh bột cationcorn starch: tinh bột ngômodified starch: tinh bột biến tínhsoluble starch: tinh bột tansoluble starch: tinh bột hòa tanstarch bandage: băng tinh bộtstarch gum: gôm tinh bộtstarch paste: hồ tinh bộtstarch sugar: đường tinh bột dextrinstarch gumhồ dánstarch pastehồ dánbộtacid-modified starch: tinh bột biến tính acidacidified starch: tinh bột đã acid hóaaggregated starch: tinh bột kết tụalcohol-precipitated starch: tinh bột kết tủa bằng cồnalkali starch: tinh bột kiềm tínhalkyl starch: tinh bột ankin hóaally starch: tinh bột alyl hóaanimal starch: tinh bột động vậtboiling starch: tinh bột một phần bị thủy phân bằng axítcentrifuged starch: tinh bột ly tâmcereal starch: tinh bột cloritchlorinated starch: tinh bột cloritconverted starch: tinh bột biến tínhde starch: khử tinh bộtdisorganized starch: tinh bột phân đoạndisorganized starch: tinh bột đứt mạchenzyme converted starch: tinh bột biến tính menexploded starch: tinh bột nởflash-dried starch: tinh bột sấy tức thờifloury starch: tinh bột dạng bột tinh bột tơigelatinized starch: tinh bột hồ hóagelling starch: tinh bột keohepatic starch: tinh bột động vậthigh amylopectin starch: tinh bột giàu amilopectinhigh viscosity starch: tinh bột có độ nhớt caoindex of starch modification: chỉ số biến tính của tinh bộtlaundry starch: tinh bột trắngliver starch: tinh bột động vậtlump starch: tinh bột cụcmill starch liquor: sữa tinh bộtmodified starch: tinh bột biến tínhmoulding starch: tinh bột đổ khuônnative starch: tinh bột hoạt độngnon-cereal starch: tinh bột không từ ngũ cốcnon-gelling starch: tinh bột không genodourless starch: tinh bột không mùioxidized starch: tinh bột oxi hóapowder starch: tinh bột nghiền tơipractive moulding starch: sự định hình kẹo trong bộtpre-gelatinized starch: tinh bột đã hồ hóa sơ bộpurified starch: tinh bột tinh khiếtreduced viscosity starch: tinh bột độ nhớt thấprefined starch: tinh bột tinh khiếtrefined starch sugar: đường tinh bột tinh chếroll-dried starch: tinh bột sấy thùng quaysoluble starch: tinh bột hòa tansqueeze starch: tinh bột épstarch adhesive: hồ tinh bộtstarch brewers grits: tinh bột dùng nấu biastarch cake: bỏng tinh bộtstarch cell: tế bào tinh bộtstarch centrifugal separator: máy ly tâm lắng tinh bộtstarch conditioning: sự điều hòa nhiệt độ tinh bộtstarch conversion: sự đường hóa tinh bộtstarch cooker: nồi nấu tinh bộtstarch cube: tinh bột đóng khốistarch desegregation: sự thoái hóa tinh bột. starch desegregation: sự lão hóa tinh bộtstarch dust: bột tinh bộtstarch dusting: sự lấp đầy bằng tinh bộtstarch equivalent: sự cân bằng tinh bộtstarch factory: nhà máy tinh bộtstarch flour: tinh bộtstarch for casting the centres: tinh bột dùng đổ khuôn khối kẹostarch grain: hạt tinh bộtstarch granule: hạt tinh bộtstarch industry: công nghiệp tinh bộtstarch jellies: kẹo mềm đông từ tinh bột biến tínhstarch jelly candy: kẹo tinh bột keo tụstarch kernel: hạt tinh bộtstarch liquefying ability: khả năng dịch hóa (làm loãng) tinh bộtstarch liquor: dịch tinh bộtstarch mash: dịch ngâm tinh bộtstarch milk: sữa tinh bộtstarch mixture mobility: tính lưu động của tinh bộtstarch modification: sự biến tính tinh bộtstarch modification process: quá trình biến tính tính bộtstarch paste shortness: khối tinh bộtstarch paste syncarpous: sự đông đặc cục bột hồ hóastarch product: sản phẩm tinh bộtstarch pudding: bánh pút đinh từ tinh bộtstarch resuspension: sự pha loãng tinh bột lại (trong nước sạch)starch retrogradation: sự thoái hóa tinh bộtstarch room: nhà tạo khuôn bộtstarch settling: sự lắng tinh bộtstarch slurry: tinh bột hòa tanstarch slurry: huyền phù tinh bộtstarch sugar: đường tinh bộtstarch syrup: mật tinh bộtstarch table: máng lắng tinh bộtstarch turbidity: cặn tinh bộtsynthetic starch: tinh bột tổng hợpthickboiling starch: tinh bột nấu đặcthin boiling starch: tinh bột nấu lỏngtip starch: tinh bột củtreated starch: tinh bột biến tínhtuber starch: tinh bột củtuber starch: tinh bột thân củunmodified starch: tinh bột không biến tínhwet end starch: tinh bột ẩmhồgelatinized starch: tinh bột hồ hóapre-gelatinized starch: tinh bột đã hồ hóa sơ bộstarch adhesive: hồ tinh bộtstarch paste syncarpous: sự đông đặc cục bột hồ hóatinh bộtacid-modified starch: tinh bột biến tính acidacidified starch: tinh bột đã acid hóaaggregated starch: tinh bột kết tụalcohol-precipitated starch: tinh bột kết tủa bằng cồnalkali starch: tinh bột kiềm tínhalkyl starch: tinh bột ankin hóaally starch: tinh bột alyl hóaanimal starch: tinh bột động vậtboiling starch: tinh bột một phần bị thủy phân bằng axítcentrifuged starch: tinh bột ly tâmcereal starch: tinh bột cloritchlorinated starch: tinh bột cloritconverted starch: tinh bột biến tínhde starch: khử tinh bộtdisorganized starch: tinh bột phân đoạndisorganized starch: tinh bột đứt mạchenzyme converted starch: tinh bột biến tính menexploded starch: tinh bột nởflash-dried starch: tinh bột sấy tức thờifloury starch: tinh bột dạng bột tinh bột tơigelatinized starch: tinh bột hồ hóagelling starch: tinh bột keohepatic starch: tinh bột động vậthigh amylopectin starch: tinh bột giàu amilopectinhigh viscosity starch: tinh bột có độ nhớt caoindex of starch modification: chỉ số biến tính của tinh bộtlaundry starch: tinh bột trắngliver starch: tinh bột động vậtlump starch: tinh bột cụcmill starch liquor: sữa tinh bộtmodified starch: tinh bột biến tínhmoulding starch: tinh bột đổ khuônnative starch: tinh bột hoạt độngnon-cereal starch: tinh bột không từ ngũ cốcnon-gelling starch: tinh bột không genodourless starch: tinh bột không mùioxidized starch: tinh bột oxi hóapowder starch: tinh bột nghiền tơipre-gelatinized starch: tinh bột đã hồ hóa sơ bộpurified starch: tinh bột tinh khiếtreduced viscosity starch: tinh bột độ nhớt thấprefined starch: tinh bột tinh khiếtrefined starch sugar: đường tinh bột tinh chếroll-dried starch: tinh bột sấy thùng quaysoluble starch: tinh bột hòa tansqueeze starch: tinh bột épstarch adhesive: hồ tinh bộtstarch brewers grits: tinh bột dùng nấu biastarch cake: bỏng tinh bộtstarch cell: tế bào tinh bộtstarch centrifugal separator: máy ly tâm lắng tinh bộtstarch conditioning: sự điều hòa nhiệt độ tinh bộtstarch conversion: sự đường hóa tinh bộtstarch cooker: nồi nấu tinh bộtstarch cube: tinh bột đóng khốistarch desegregation: sự thoái hóa tinh bộtstarch desegregation: sự lão hóa tinh bộtstarch dust: bột tinh bộtstarch dusting: sự lấp đầy bằng tinh bộtstarch equivalent: sự cân bằng tinh bộtstarch factory: nhà máy tinh bộtstarch for casting the centres: tinh bột dùng đổ khuôn khối kẹostarch grain: hạt tinh bộtstarch granule: hạt tinh bộtstarch industry: công nghiệp tinh bộtstarch jellies: kẹo mềm đông từ tinh bột biến tínhstarch jelly candy: kẹo tinh bột keo tụstarch kernel: hạt tinh bộtstarch liquefying ability: khả năng dịch hóa (làm loãng) tinh bộtstarch liquor: dịch tinh bộtstarch mash: dịch ngâm tinh bộtstarch milk: sữa tinh bộtstarch mixture mobility: tính lưu động của tinh bộtstarch modification: sự biến tính tinh bộtstarch paste shortness: khối tinh bộtstarch product: sản phẩm tinh bộtstarch pudding: bánh pút đinh từ tinh bộtstarch resuspension: sự pha loãng tinh bột lại (trong nước sạch)starch retrogradation: sự thoái hóa tinh bộtstarch settling: sự lắng tinh bộtstarch slurry: tinh bột hòa tanstarch slurry: huyền phù tinh bộtstarch sugar: đường tinh bộtstarch syrup: mật tinh bộtstarch table: máng lắng tinh bộtstarch turbidity: cặn tinh bộtsynthetic starch: tinh bột tổng hợpthickboiling starch: tinh bột nấu đặcthin boiling starch: tinh bột nấu lỏngtip starch: tinh bột củtreated starch: tinh bột biến tínhtuber starch: tinh bột củtuber starch: tinh bột thân củunmodified starch: tinh bột không biến tínhwet end starch: tinh bột ẩm <"sta:t∫> o tinh bột Một nhóm hiđrat cacbon được xử lý để dùng làm giẩm tốc độ lọc và làm tăng độ nhớt của dung dịch khoan. Tinh bột có thể lên men.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *